直答 [Trực Đáp]
ちょくとう
じきとう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
trả lời ngay
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
trả lời trực tiếp