Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
直立猿人
[Trực Lập Viên Nhân]
ちょくりつえんじん
🔊
Danh từ chung
người vượn đứng thẳng
Hán tự
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
猿
Viên
khỉ
人
Nhân
người