Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
直滑降
[Trực Hoạt Hàng]
ちょっかっこう
🔊
Danh từ chung
trượt thẳng
Hán tự
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
滑
Hoạt
trơn; trượt; rớt kỳ thi
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng