直方体 [Trực Phương Thể]
ちょくほうたい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000
Độ phổ biến từ: Top 44000
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
hình hộp chữ nhật