直接接続 [Trực Tiếp Tiếp Tục]
ちょくせつせつぞく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
kết nối trực tiếp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
kết nối trực tiếp