直接処分 [Trực Tiếp Xứ Phân]

ちょくせつしょぶん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

xử lý trực tiếp (nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng)

🔗 再処理