Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
直払い
[Trực Chàng]
じきはらい
🔊
Danh từ chung
thanh toán tiền mặt
Hán tự
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý