直噴射 [Trực Phún Xạ]
ちょくふんしゃ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phun nhiên liệu trực tiếp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
phun nhiên liệu trực tiếp