直列 [Trực Liệt]

ちょくれつ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 38000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

nối tiếp

🔗 直列回路・ちょくれつかいろ; 並列

Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

nối tiếp