直出 [Trực Xuất]
ちょくしゅつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bắn thẳng ra; mọc thẳng xuống
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bắn thẳng ra; mọc thẳng xuống