盲進 [Manh Tiến]
もうしん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lao vào mù quáng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
lao vào mù quáng