盲蛇 [Manh Xà]
めくら蛇 [Xà]
めくらへび
メクラヘビ
Danh từ chung
⚠️Thường chỉ viết bằng kana
rắn mù
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Từ viết tắt
kẻ ngốc vội vàng
JP: 盲ヘビに怖じず。
VI: Không sợ rắn mù.
🔗 盲蛇に怖じず