Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
盲穴
[Manh Huyệt]
めくらあな
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ nhạy cảm
lỗ mù
Hán tự
盲
Manh
mù; người mù
穴
Huyệt
lỗ; khe hở; khe; hang; ổ