盲爆 [Manh Bạo]
もうばく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ném bom bừa bãi
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
ném bom bừa bãi