Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
盲探り
[Manh Thám]
めくらさぐり
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ nhạy cảm
dò dẫm mù quáng
Hán tự
盲
Manh
mù; người mù
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm