盲従 [Manh Tùng]
もうじゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tuân theo mù quáng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
tuân theo mù quáng