盲官 [Manh Quan]
もうかん
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
quan chức mù chuyên về âm nhạc, xoa bóp hoặc châm cứu
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
quan chức mù chuyên về âm nhạc, xoa bóp hoặc châm cứu