目面 [Mục Diện]
めづら
めつら
Danh từ chung
khuôn mặt và mắt; vẻ ngoài; biểu cảm; nét mặt
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
まず目に飛び込んできたのは、大きなソファだ。渋い色の革張りで、座面も背もたれもゆったりしている。
Điều đầu tiên thu hút ánh nhìn là chiếc sofa lớn, bọc da màu trầm, với phần ngồi và tựa lưng rộng rãi.