Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
目語
[Mục Ngữ]
もくご
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
giao tiếp bằng mắt
Hán tự
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ