Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
目腐れ金
[Mục Hủ Kim]
めくされがね
🔊
Danh từ chung
số tiền ít ỏi
Hán tự
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
腐
Hủ
thối rữa; mục nát; chua
金
Kim
vàng