Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
目腐れ
[Mục Hủ]
めくされ
🔊
Danh từ chung
người mắt lờ đờ
Hán tự
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
腐
Hủ
thối rữa; mục nát; chua