目的節 [Mục Đích Tiết]
もくてきせつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
mệnh đề mục đích; mệnh đề cuối cùng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
mệnh đề mục đích; mệnh đề cuối cùng