Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
目玉番組
[Mục Ngọc Phiên Tổ]
めだまばんぐみ
🔊
Danh từ chung
chương trình đặc biệt
Hán tự
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
玉
Ngọc
ngọc; quả bóng
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn