目止め [Mục Chỉ]
めどめ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chất trám gỗ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
luộc đồ gốm mới