Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
目標物
[Mục Tiêu Vật]
もくひょうぶつ
🔊
Danh từ chung
mục tiêu (vật thể)
Hán tự
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
標
Tiêu
cột mốc; dấu ấn; con dấu; dấu ấn; biểu tượng; huy hiệu; nhãn hiệu; bằng chứng; kỷ niệm; mục tiêu
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề