Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
目星
[Mục Tinh]
目ぼし
[Mục]
めぼし
🔊
Danh từ chung
mục tiêu; dấu mốc
Hán tự
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
星
Tinh
ngôi sao; dấu