Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
目撃談
[Mục Kích Đàm]
もくげきだん
🔊
Danh từ chung
lời kể trực tiếp
Hán tự
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
撃
Kích
đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục
談
Đàm
thảo luận; nói chuyện