目打ち [Mục Đả]
めうち
Danh từ chung
lỗ đục
Danh từ chung
dụng cụ đục lỗ; dùi đục
Danh từ chung
lỗ đục
Danh từ chung
dụng cụ đục lỗ; dùi đục