目合ひ [Mục Hợp]
目合 [Mục Hợp]
まぐわい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Thường chỉ viết bằng kana ⚠️Từ cổ
giao hợp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Thường chỉ viết bằng kana ⚠️Từ cổ
giao tiếp tình cảm qua ánh mắt