目前 [Mục Tiền]

もくぜん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

trước mắt; gần kề

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

試験しけん目前もくぜんせまった。
Kỳ thi sắp diễn ra.
試験しけん目前もくぜんひかえていそがしい。
Tôi đang rất bận rộn vì kỳ thi sắp diễn ra.
目前もくぜん利益りえきため将来しょうらい利益りえき台無だいなしにする。
Đánh đổi lợi ích tương lai vì lợi nhuận trước mắt.
目前もくぜんせまった試験しけんのことが彼女かのじょこころおおきくひろがった。
Kỳ thi sắp tới đã chiếm lĩnh tâm trí cô ấy.
保憲やすのり脇息きょうそくあづけ、目前もくぜんされた朝餉あさげ当惑とうわくてていた。
Hokeun ngồi dựa vào tay vịn, nhìn bữa sáng được bày ra trước mắt với ánh mắt ngỡ ngàng.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 目前
  • Cách đọc: もくぜん
  • Loại từ: Danh từ, danh từ trừu tượng; thường dùng như phó từ với 「目前に」, tính từ định danh với 「目前の」
  • Ngữ tính: Sách vở, trang trọng; dùng nhiều trong tin tức, báo cáo
  • Tóm lược: Chỉ cái gì đang ở ngay trước mắt (về không gian hoặc thời điểm), hay điều sắp xảy ra rất gần.

2. Ý nghĩa chính

- Ngay trước mắt (cả nghĩa đen và bóng): vật/hiện tượng xuất hiện sát trước tầm nhìn hoặc thời khắc ngay cận kề.
- Sắp xảy ra, cận kề: nhấn mạnh mức độ gần về thời gian, ví dụ 「期末試験は目前だ」.

3. Phân biệt

  • 目前 vs 目の前: cả hai đều là “trước mắt”. 目の前 thiên về khẩu ngữ, tình huống hàng ngày và vị trí không gian cụ thể; 目前 trang trọng hơn, thường dùng cả nghĩa thời điểm “đang tới rất gần”.
  • 目前 vs 間近: 間近 nghĩa “rất gần” nói chung (không gian/thời gian), cảm giác đời thường hơn; 目前 có sắc thái nghiêm túc, nhấn mạnh tính cấp bách.
  • 目前 vs 直前: 直前 là “ngay trước khi” một mốc cụ thể, khoảng cách thời gian cực ngắn; 目前 linh hoạt hơn, không nhất thiết kề sát đến vậy.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc hay gặp: 目前にV, 目前のN, Nは目前だ, 目前に迫る, 目前に控える.
  • Ngữ cảnh: tin tức, báo cáo, bài viết học thuật; mô tả mốc thời gian gần (kỳ thi, hạn chót), nguy cơ hoặc cơ hội sắp đến.
  • Lưu ý: với vật thể cụ thể trước mắt trong hội thoại đời thường, dùng 目の前 tự nhiên hơn.
  • Ngữ khí: trang trọng, khách quan; phù hợp văn viết.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
目の前 Gần nghĩa Ngay trước mắt Khẩu ngữ, thiên vị trí không gian
間近 Gần nghĩa Rất gần (không gian/thời gian) Đời thường hơn 目前
直前 Liên quan Ngay trước khi Nhấn mạnh cực sát mốc
目前に迫る Cụm cố định Đang áp sát trước mắt Dùng cho hạn chót, nguy cơ, cơ hội
遠い / 先 Đối nghĩa Xa, còn lâu Diễn tả khoảng cách lớn về thời gian/không gian

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: 目(モク・め)+ 前(ゼン・まえ) → On: モク+ゼン → もくぜん
  • Nghĩa Hán-Việt: 目「mục, mắt」+ 前「tiền, trước」 → “trước mắt”.
  • Cấu tạo: Từ Hán Nhật ghép nghĩa trực tiếp, tính trang trọng cao.

7. Bình luận mở rộng (AI)

目前 hữu ích khi bạn muốn tăng độ trang trọng hoặc nhấn mạnh tính “cận kề” của một tình huống. Trong viết học thuật, báo chí, quản trị dự án, hãy ưu tiên 目前 thay vì 目の前 để giữ văn phong khách quan. Các cụm như 破綻は目前, 締め切りが目前に迫る giúp câu gãy gọn và mạnh.

8. Câu ví dụ

  • 期末試験は目前だ。
    Kỳ thi cuối kỳ đã ngay trước mắt.
  • 締め切りが目前に迫っている。
    Hạn chót đang áp sát trước mắt.
  • 山頂を目前にして強風で引き返した。
    Ngay trước đỉnh núi, vì gió mạnh nên tôi quay về.
  • 危機は目前だという認識が足りない。
    Chúng ta chưa nhận thức đủ rằng khủng hoảng đang kề cận.
  • 開幕が目前に控え、選手たちは最終調整に入った。
    Ngày khai mạc cận kề, các cầu thủ đã vào khâu chuẩn bị cuối.
  • 成功は目前なのに、ここで諦めるのか。
    Thành công đã ngay trước mắt, vậy mà bỏ cuộc ở đây sao?
  • 倒産の危機が目前まで来ている。
    Nguy cơ phá sản đã cận kề.
  • 彼は目前の課題を一つずつ解決した。
    Anh ấy giải quyết từng nhiệm vụ trước mắt.
  • 都市再開発の完成が目前となった。
    Dự án tái phát triển đô thị sắp hoàn thành.
  • 敵軍が目前に現れた。
    Quân địch xuất hiện ngay trước mắt.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_6k4ojtg9fc81c6p9egnkgdg8cb, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 目前 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?