目刺し [Mục Thứ]
目刺 [Mục Thứ]
めざし
Danh từ chung
cá mòi khô (xâu bằng que tre hoặc dây xuyên qua hốc mắt)
Danh từ chung
cá mòi khô (xâu bằng que tre hoặc dây xuyên qua hốc mắt)