目先 [Mục Tiên]

目前 [Mục Tiền]

めさき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

trước mắt; ngay trước mặt

JP: 試験しけん目前もくぜんせまった。

VI: Kỳ thi sắp diễn ra.

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

ngay lập tức; hiện tại

JP: 目先めさき利益りえきだけにとらわれてはいけない。

VI: Đừng chỉ chăm chăm vào lợi ích trước mắt.

Danh từ chung

tầm nhìn; tương lai gần

Danh từ chung

diện mạo

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 目先(めさき)
  • Loại từ: danh từ; danh từ làm định ngữ (+の)
  • Ý khái quát: điều ở ngay trước mắt, trong ngắn hạn; cách nhìn mang tính nhất thời
  • Sắc thái: hơi trung tính đến phê phán khi nói về tầm nhìn ngắn; dùng nhiều trong kinh tế, kinh doanh, đời sống thường ngày

2. Ý nghĩa chính

  • Điều trước mắt, ngắn hạn: 目先の利益, 目先の仕事, 目先の予定.
  • Chuyển đổi không khí/tầm nhìn: 目先を変える — thay đổi quang cảnh, cách làm để làm mới tâm trạng.
  • Năng lực cảm nhận xu hướng: 目先が利く — “tinh mắt”, nhanh nhạy với thay đổi (thường là khen).

3. Phân biệt

  • 目先 vs 目前: 目前(もくぜん) là “ngay trước mắt” theo nghĩa không gian/thời điểm rất gần; 目先 thiên về thời đoạn ngắn hạn và lợi ích ngắn hạn.
  • 目先 vs 当面: 当面(とうめん) là “trước mắt” nhưng mang tính xử lý tình hình hiện tại; 目先 nhấn mạnh tầm nhìn ngắn hoặc việc thỏa mãn trước mắt.
  • 目先 vs 長期的: đối lập về trục thời gian. 目先 là ngắn hạn, 長期的 là dài hạn.
  • 目先が利く trái với 目先が利かない: có/không có con mắt tinh tường, nhanh nhạy.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu định ngữ: 目先の+N(利益・損得・予定・問題・需要).
  • Thành ngữ: 目先を変える(đổi cách/không khí), 目先が利く(nhanh nhạy), 目先にとらわれる(bị ám vào lợi ích trước mắt).
  • Ngữ cảnh: kinh doanh, đầu tư, quản trị, học tập, đời sống thường ngày khi so sánh ngắn hạn và dài hạn.
  • Sắc thái phê phán: dùng khi khuyên không chỉ nhìn 目先 mà cần nhìn tổng thể/chiến lược.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
目前(もくぜん) Gần nghĩa Ngay trước mắt Nhấn mạnh khoảng cách/ thời điểm rất gần, ít sắc thái “ngắn hạn” chiến lược.
当面(とうめん) Gần nghĩa Trước mắt, tạm thời Dùng khi xử lý tình huống hiện tại.
短期的(たんきてき) Đồng nghĩa khái quát Tính ngắn hạn Tính từ đuôi な, trang trọng.
長期的(ちょうきてき) Đối nghĩa Tính dài hạn Đối lập trực tiếp với 目先.
先行き(さきゆき) Liên quan Triển vọng sắp tới Nghiêng về dự báo tương lai gần/trung.
目先が利く Biểu thức Tinh mắt, nhanh nhạy Khen khả năng nhìn ra xu hướng.
目先を変える Biểu thức Đổi tầm nhìn/không khí Đổi cách làm để làm mới.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : mắt, sự nhìn.
  • : phía trước, mục tiêu phía trước, phần đầu.
  • Kết hợp: “mắt” + “phía trước” → cái ngay trước tầm mắt, ẩn dụ cho ngắn hạn.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nghe 目先, người Nhật thường liên tưởng đến “lợi ích trước mắt” và “tư duy ngắn hạn”. Tuy vậy, cụm 目先が利く lại mang nghĩa tích cực: nhạy bén với thay đổi của thị trường. Vì thế, khi dùng trong kinh doanh, hãy phân biệt phê phán sự ngắn hạn (目先にとらわれる) với khen năng lực nhìn xu hướng (目先が利く). Trong giao tiếp đời thường, 目先を変える là cách nhẹ nhàng đề xuất “đổi gió”.

8. Câu ví dụ

  • 彼は目先の利益にとらわれて、重要な投資を見送った。
    Anh ấy bị ám vào lợi ích trước mắt nên bỏ lỡ khoản đầu tư quan trọng.
  • 目先の数字だけで評価すると、全体像を見誤る。
    Nếu chỉ đánh giá bằng những con số trước mắt, sẽ nhìn sai toàn cảnh.
  • 少し目先を変えて、新しい売り方を試してみよう。
    Hãy thay đổi không khí chút và thử cách bán mới.
  • 彼女は目先が利くので、流行の変化に強い。
    Cô ấy rất tinh mắt nên nắm bắt thay đổi xu hướng tốt.
  • 目先のコスト削減より、品質維持を優先すべきだ。
    Nên ưu tiên duy trì chất lượng hơn là cắt giảm chi phí trước mắt.
  • 目先の予定が詰まっていて、来週は動けない。
    Lịch trước mắt dày đặc nên tuần sau tôi không xoay xở được.
  • 会社は目先の売上より、ファン作りに力を入れている。
    Công ty chú trọng tạo fan hơn là doanh số ngắn hạn.
  • 景気の目先は不透明だが、中長期では明るい。
    Triển vọng trước mắt của kinh tế còn mờ, nhưng trung dài hạn thì sáng sủa.
  • 目先に惑わされず、原則を守りなさい。
    Đừng bị điều trước mắt làm lung lay, hãy giữ nguyên tắc.
  • 旅行に行けないなら、週末に近場で目先を変えよう。
    Nếu không đi du lịch được thì cuối tuần đổi gió ở gần vậy.
💡 Giải thích chi tiết về từ 目先 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?