Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
目今
[Mục Kim]
もっこん
🔊
Danh từ chung
Trạng từ
hiện tại
Hán tự
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
今
Kim
bây giờ