目んめ [Mục]

めんめ

Danh từ chung

⚠️Ngôn ngữ trẻ em  ⚠️Từ cổ

mắt

Danh từ chung

⚠️Ngôn ngữ trẻ em  ⚠️Từ cổ

tóc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

あいつめ明日あしたこそいたいにあわせてくれる。
Thằng đó, ngày mai tôi sẽ khiến nó phải hối hận.