目やに [Mục]
目ヤニ [Mục]
目脂 [Mục Chi]
眼脂 [Nhãn Chi]
めやに
Danh từ chung
ghèn mắt
JP: 目やにが出ます。
VI: Ra ghèn mắt.
Danh từ chung
ghèn mắt
JP: 目やにが出ます。
VI: Ra ghèn mắt.