Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
目の敵
[Mục Địch]
めのかたき
🔊
Cụm từ, thành ngữ
Danh từ chung
kẻ thù
Hán tự
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ