目の子勘定 [Mục Tử Khám Định]
めのこかんじょう
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
ước lượng sơ bộ; tính nhẩm
🔗 目の子算
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
ước lượng sơ bộ; tính nhẩm
🔗 目の子算