Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
目の保養
[Mục Bảo Dưỡng]
めのほよう
🔊
Cụm từ, thành ngữ
Danh từ chung
mãn nhãn
Hán tự
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển