目に触れる [Mục Xúc]
めにふれる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
thu hút ánh nhìn; gây chú ý
JP: 机の上の手紙が彼の目に触れた。
VI: Lá thư trên bàn đã lọt vào tầm mắt của anh ấy.