Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
盤質
[Bàn Chất]
ばんしつ
🔊
Danh từ chung
chất lượng đĩa nhạc
Hán tự
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc
質
Chất
chất lượng; tính chất