盤渉 [Bàn Thiệp]
ばんしき
Danh từ chung
nốt thứ 10 của thang âm sắc cổ
🔗 十二律; 南呂
Danh từ chung
nốt thứ 10 của thang âm sắc cổ
🔗 十二律; 南呂