監護 [Giám Hộ]
かんご
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
quyền giám hộ và chăm sóc
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
quyền giám hộ và chăm sóc