Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
監視網
[Giám Thị Võng]
かんしもう
🔊
Danh từ chung
mạng lưới giám sát
Hán tự
監
Giám
giám sát; chính quyền; quản lý
視
Thị
xem xét; nhìn
網
Võng
lưới; mạng lưới