Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
監視社会
[Giám Thị Xã Hội]
かんししゃかい
🔊
Danh từ chung
xã hội giám sát
Hán tự
監
Giám
giám sát; chính quyền; quản lý
視
Thị
xem xét; nhìn
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia