監視モニター [Giám Thị]

かんしモニター

Danh từ chung

màn hình giám sát

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

医師いし患者かんじゃ心臓しんぞう鼓動こどう血圧けつあつをモニターで監視かんしした。
Bác sĩ đã theo dõi nhịp tim và huyết áp của bệnh nhân qua màn hình.