Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
監査委員
[Giám Tra Ủy Viên]
かんさいいん
🔊
Danh từ chung
kiểm toán viên giám sát
Hán tự
監
Giám
giám sát; chính quyền; quản lý
査
Tra
điều tra
委
Ủy
ủy ban; giao phó; để lại; cống hiến; bỏ đi
員
Viên
nhân viên; thành viên