Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
監査基準
[Giám Tra Cơ Chuẩn]
かんさきじゅん
🔊
Danh từ chung
tiêu chuẩn kiểm toán
Hán tự
監
Giám
giám sát; chính quyền; quản lý
査
Tra
điều tra
基
Cơ
cơ bản; nền tảng
準
Chuẩn
bán; tương ứng