Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
盛進
[Thịnh Tiến]
せいしん
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Seishin
Hán tự
盛
Thịnh
phát đạt; giao phối
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ