Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
盛観
[Thịnh 観]
せいかん
🔊
Danh từ chung
cảnh tượng hùng vĩ
Hán tự
盛
Thịnh
phát đạt; giao phối
観
quan điểm; diện mạo