Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
盛代
[Thịnh Đại]
せいだい
🔊
Danh từ chung
thời kỳ thịnh vượng
Hán tự
盛
Thịnh
phát đạt; giao phối
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí